Dịch vụ 1: Khiếu nại & Hoàn trả
Bài học JLPT N2 — mã n2_16
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG KHIẾU NẠI', 'subtitle': 'Từ khóa cần thiết khi gặp sự cố mua sắm.'}
Vocab_card
{'word': '不良品', 'romaji': 'Furyouhin', 'meaning': 'Hàng lỗi / Sản phẩm kém chất lượng', 'examples': [{'ja': '届いた商品が不良品だ…
Vocab_card
{'word': '返品', 'romaji': 'Henpin', 'meaning': 'Trả hàng (trả lại người bán)', 'examples': [{'ja': 'サイズが合わないので返品したい。', '…
Vocab_card
{'word': '返金', 'romaji': 'Henkin', 'meaning': 'Hoàn tiền', 'examples': [{'ja': '全額返金を求める。', 'vi': 'Yêu cầu hoàn tiền to…
Vocab_card
{'word': '交換', 'romaji': 'Koukan', 'meaning': 'Đổi hàng / Trao đổi', 'examples': [{'ja': '新しいものと交換してください。', 'vi': 'Hãy…
Vocab_card
{'word': '破損', 'romaji': 'Hason', 'meaning': 'Hư hỏng / Bể vỡ (thường dùng cho đồ vật)', 'examples': [{'ja': '配送中に荷物が破損…
Vocab_card
{'word': '保証書', 'romaji': 'Hoshousho', 'meaning': 'Giấy bảo hành', 'examples': [{'ja': '修理には保証書が必要です。', 'vi': 'Cần có g…
Vocab_card
{'word': '問い合わせ', 'romaji': 'Toiawase', 'meaning': 'Liên hệ / Thắc mắc / Hỏi đáp (Customer Service)', 'examples': [{'ja…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Mẫu câu dùng để trình bày lý do và sự cố.'}
Grammar_card
{'title': '~際に (さいに)', 'usage': 'Khi... / Lúc... (Dùng trong hướng dẫn, quy định, trang trọng hơn とき)', 'examples': [{'…
Grammar_card
{'title': '~ばかりに', 'usage': 'Chỉ vì... mà... (Dẫn đến kết quả xấu, hối hận)', 'examples': [{'ja': '安いものを買ったばかりに、すぐに壊れてし…
Quiz_choice
{'question': 'Cách đọc của từ <u>不良品</u> là gì?', 'options': ['ふりょうひん', 'ぶ良品', 'ふらひん', 'ふいいひん'], 'correct_index': 0, 'e…