Lộ trình / N2 / Công nghệ & Mạng xã hội

Công nghệ & Mạng xã hội

Bài học JLPT N2 — mã n2_15

Đây là bản xem trước nội dung. Video, bài tập tương tác và lưu điểm chỉ hoạt động trong ứng dụng sau khi đăng nhập.

Nội dung bài (tóm tắt)

Section_break

{'title': 'TỪ VỰNG CÔNG NGHỆ', 'subtitle': 'Các từ khóa về Internet, AI và Smartphone.'}

Vocab_card

{'word': '普及', 'romaji': 'Fukyuu', 'meaning': 'Phổ cập / Phổ biến / Lan rộng', 'examples': [{'ja': 'スマートフォンの普及率は高い。', '…

Vocab_card

{'word': '依存', 'romaji': 'Izon', 'meaning': 'Phụ thuộc / Nghiện (game, điện thoại...)', 'examples': [{'ja': 'スマホに依存している…

Vocab_card

{'word': '革新', 'romaji': 'Kakushin', 'meaning': 'Cách tân / Đổi mới (Công nghệ)', 'examples': [{'ja': '技術革新が進む。', 'vi':…

Vocab_card

{'word': '人工知能', 'romaji': 'Jinkou chinou', 'meaning': 'Trí tuệ nhân tạo (AI)', 'examples': [{'ja': '人工知能が仕事を奪うと言われている。…

Vocab_card

{'word': '炎上', 'romaji': 'Enjou', 'meaning': 'Bị ném đá / Dậy sóng (trên mạng xã hội)', 'examples': [{'ja': '不用意な発言でブログ…

Vocab_card

{'word': '中傷', 'romaji': 'Chuushou', 'meaning': 'Phỉ báng / Vu khống / Nói xấu (Slander)', 'examples': [{'ja': 'SNSでの中傷…

Vocab_card

{'word': '閲覧', 'romaji': 'Etsuran', 'meaning': 'Duyệt / Xem (trang web, tài liệu)', 'examples': [{'ja': 'ウェブサイトを閲覧する。',…

Section_break

{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Mẫu câu diễn tả phạm vi và giới hạn.'}

Grammar_card

{'title': '~を問わず (をとわず)', 'usage': 'Bất kể... / Không kể... (Tuổi tác, giới tính, thời gian...)', 'examples': [{'ja': '…

Grammar_card

{'title': '~にすぎない', 'usage': 'Chẳng qua chỉ là... / Không quá... (Đánh giá thấp/Giới hạn)', 'examples': [{'ja': 'AIは道具に…

Quiz_choice

{'question': 'Cách đọc của từ <u>革新</u> là gì?', 'options': ['かくしん', 'こうしん', 'かくめい', 'かいしん'], 'correct_index': 0, 'expl…

Quảng cáo