Lộ trình / N2 / Xã hội 2: Dân số & Già hóa

Xã hội 2: Dân số & Già hóa

Bài học JLPT N2 — mã n2_14

Đây là bản xem trước nội dung. Video, bài tập tương tác và lưu điểm chỉ hoạt động trong ứng dụng sau khi đăng nhập.

Nội dung bài (tóm tắt)

Section_break

{'title': 'TỪ VỰNG XÃ HỘI', 'subtitle': 'Các từ khóa về vấn đề dân số và phúc lợi.'}

Vocab_card

{'word': '少子高齢化', 'romaji': 'Shoushi koureika', 'meaning': 'Tình trạng tỷ lệ sinh giảm và dân số già hóa', 'examples':…

Vocab_card

{'word': '介護', 'romaji': 'Kaigo', 'meaning': 'Chăm sóc / Điều dưỡng (người già, người bệnh)', 'examples': [{'ja': '親の介護…

Vocab_card

{'word': '負担', 'romaji': 'Futan', 'meaning': 'Gánh nặng / Sự chi trả / Trách nhiệm', 'examples': [{'ja': '若者の負担が増えている。'…

Vocab_card

{'word': '支給', 'romaji': 'Shikyuu', 'meaning': 'Chi cấp / Cấp phát (tiền lương, trợ cấp)', 'examples': [{'ja': '年金が支給され…

Vocab_card

{'word': '深刻', 'romaji': 'Shinkoku', 'meaning': 'Nghiêm trọng / Trầm trọng', 'examples': [{'ja': '人手不足は深刻な問題だ。', 'vi':…

Vocab_card

{'word': '支える', 'romaji': 'Sasaeru', 'meaning': 'Nâng đỡ / Hỗ trợ / Duy trì', 'examples': [{'ja': '社会全体で高齢者を支える。', 'vi'…

Vocab_card

{'word': '減少', 'romaji': 'Genshou', 'meaning': 'Giảm thiểu / Suy giảm', 'examples': [{'ja': '減少傾向にある。', 'vi': 'Đang có…

Section_break

{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Mẫu câu diễn tả xu hướng và quan điểm.'}

Grammar_card

{'title': '~一方だ (いっぽうだ)', 'usage': 'Ngày càng... / Có xu hướng... (Thường theo chiều hướng xấu)', 'examples': [{'ja': '…

Grammar_card

{'title': '~上 (じょう)', 'usage': 'Về mặt... / Xét theo khía cạnh...', 'examples': [{'ja': '法律上は問題ない。', 'vi': 'Về mặt pháp…

Quiz_choice

{'question': 'Cách đọc của từ <u>介護</u> là gì?', 'options': ['かいご', 'けいご', 'かいこ', 'かんご'], 'correct_index': 0, 'explanat…

Quảng cáo