Business 3: Hội họp & Thảo luận
Bài học JLPT N2 — mã n2_12
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG HỘI HỌP', 'subtitle': 'Từ khóa để tranh luận và đưa ra ý kiến.'}
Vocab_card
{'word': '議題', 'romaji': 'Gidai', 'meaning': 'Nghị sự / Chủ đề cuộc họp', 'examples': [{'ja': '本日の議題を確認する。', 'vi': 'Xác…
Vocab_card
{'word': '結論', 'romaji': 'Ketsuron', 'meaning': 'Kết luận', 'examples': [{'ja': '結論を出すのはまだ早い。', 'vi': 'Vẫn còn quá sớm…
Vocab_card
{'word': '根拠', 'romaji': 'Konkyo', 'meaning': 'Căn cứ / Cơ sở / Bằng chứng (để lập luận)', 'examples': [{'ja': 'その主張には根…
Vocab_card
{'word': '納得', 'romaji': 'Nattoku', 'meaning': 'Thuyết phục / Đồng ý / Chấp nhận (sau khi đã hiểu)', 'examples': [{'ja'…
Vocab_card
{'word': '異論', 'romaji': 'Iron', 'meaning': 'Ý kiến khác / Sự phản đối', 'examples': [{'ja': 'その案に異論はない。', 'vi': 'Tôi k…
Vocab_card
{'word': '妥協', 'romaji': 'Dakyou', 'meaning': 'Thỏa hiệp / Nhượng bộ', 'examples': [{'ja': '価格面で妥協する。', 'vi': 'Thỏa hiệ…
Vocab_card
{'word': '進行', 'romaji': 'Shinkou', 'meaning': 'Tiến hành / Điều hành (cuộc họp)', 'examples': [{'ja': '会議の進行を務める。', 'v…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Mẫu câu N2 thường dùng khi thảo luận vấn đề.'}
Grammar_card
{'title': '~をめぐって', 'usage': 'Xoay quanh... / Liên quan đến... (Tranh luận, tin đồn)', 'examples': [{'ja': '予算案をめぐって議論が…
Grammar_card
{'title': '~わけにはいかない', 'usage': 'Không thể... (Vì lý do xã hội, tâm lý, trách nhiệm)', 'examples': [{'ja': 'このまま引き下がるわけ…
Quiz_choice
{'question': 'Cách đọc của từ <u>議題</u> là gì?', 'options': ['ぎだい', 'ぎダイ', 'きだい', 'ぎ題'], 'correct_index': 0, 'explanati…