Lộ trình / N2 / Business 2: Báo cáo & Chỉ thị

Business 2: Báo cáo & Chỉ thị

Bài học JLPT N2 — mã n2_11

Đây là bản xem trước nội dung. Video, bài tập tương tác và lưu điểm chỉ hoạt động trong ứng dụng sau khi đăng nhập.

Nội dung bài (tóm tắt)

Section_break

{'title': 'TỪ VỰNG HOU-REN-SO', 'subtitle': 'Quy tắc làm việc nhóm và tuân thủ chỉ thị.'}

Vocab_card

{'word': '報告', 'romaji': 'Houkoku', 'meaning': 'Báo cáo (Kết quả, tiến độ)', 'examples': [{'ja': '上司に進捗を報告する。', 'vi': '…

Vocab_card

{'word': '期限', 'romaji': 'Kigen', 'meaning': 'Kỳ hạn / Deadline', 'examples': [{'ja': '納品の期限を守る。', 'vi': 'Tuân thủ kỳ h…

Vocab_card

{'word': '優先', 'romaji': 'Yuusen', 'meaning': 'Ưu tiên', 'examples': [{'ja': '優先順位を決めて仕事をする。', 'vi': 'Quyết định thứ tự…

Vocab_card

{'word': '指示', 'romaji': 'Shiji', 'meaning': 'Chỉ thị / Hướng dẫn (của cấp trên)', 'examples': [{'ja': '上司の指示に従う。', 'vi…

Vocab_card

{'word': '承認', 'romaji': 'Shounin', 'meaning': 'Phê duyệt / Chấp thuận', 'examples': [{'ja': '部長の承認を得る。', 'vi': 'Nhận đ…

Vocab_card

{'word': '徹底', 'romaji': 'Tettei', 'meaning': 'Triệt để / Quán triệt / Làm đến cùng', 'examples': [{'ja': '在庫管理を徹底する。',…

Vocab_card

{'word': '手順', 'romaji': 'Tejun', 'meaning': 'Trình tự / Quy trình', 'examples': [{'ja': '作業の手順を確認する。', 'vi': 'Xác nhận…

Section_break

{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Mẫu câu dùng trong quy trình làm việc.'}

Grammar_card

{'title': '~上で (うえで)', 'usage': 'Sau khi... thì sẽ... (V-ta + 上で)', 'examples': [{'ja': '内容を確認した上で、お返事します。', 'vi': 'Sau…

Grammar_card

{'title': '~こと', 'usage': 'Phải... / Hãy... (Mệnh lệnh/Quy tắc trong văn bản hoặc chỉ thị)', 'examples': [{'ja': '8時までに…

Quiz_choice

{'question': 'Cách đọc của từ <u>承認</u> là gì?', 'options': ['しょうにん', 'じょうにん', 'しょうニン', 'せいにん'], 'correct_index': 0, 'e…

Quảng cáo