Lộ trình / N2 / Business 1: Giao tiếp đối ngoại

Business 1: Giao tiếp đối ngoại

Bài học JLPT N2 — mã n2_10

Đây là bản xem trước nội dung. Video, bài tập tương tác và lưu điểm chỉ hoạt động trong ứng dụng sau khi đăng nhập.

Nội dung bài (tóm tắt)

Section_break

{'title': 'TỪ VỰNG ĐỐI NGOẠI', 'subtitle': 'Từ vựng quan trọng khi gặp gỡ khách hàng.'}

Vocab_card

{'word': '弊社', 'romaji': 'Heisha', 'meaning': 'Công ty chúng tôi (Khiêm nhường ngữ)', 'examples': [{'ja': '弊社の新製品をご紹介しま…

Vocab_card

{'word': '御社', 'romaji': 'Onsha', 'meaning': 'Quý công ty (Tôn kính ngữ - Dùng trong văn nói)', 'examples': [{'ja': '御社…

Vocab_card

{'word': '名刺', 'romaji': 'Meishi', 'meaning': 'Danh thiếp', 'examples': [{'ja': '名刺を切らしておりまして、申し訳ございません。', 'vi': 'Thật…

Vocab_card

{'word': '頂戴', 'romaji': 'Choudai', 'meaning': 'Nhận / Xin (Khiêm nhường ngữ của Morau)', 'examples': [{'ja': 'お名刺を1枚頂戴…

Vocab_card

{'word': 'お越し', 'romaji': 'Okoshi', 'meaning': 'Việc đi đến (Tôn kính ngữ của Kuru/Iku)', 'examples': [{'ja': '遠いところお越し…

Vocab_card

{'word': '伺う', 'romaji': 'Ukagau', 'meaning': 'Đến thăm / Hỏi (Khiêm nhường ngữ của Iku/Kiku)', 'examples': [{'ja': '明日…

Vocab_card

{'word': '足元', 'romaji': 'Ashimoto', 'meaning': 'Bước chân / Đường đi (Thường dùng khi trời mưa/xấu)', 'examples': [{'j…

Section_break

{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Mẫu câu khiêm nhường dùng cho hành động của mình.'}

Grammar_card

{'title': 'お/ご~する (謙譲語)', 'usage': 'Làm... (Khiêm nhường ngữ - Hạ mình xuống)', 'examples': [{'ja': '後ほどご連絡します。', 'vi':…

Grammar_card

{'title': '~でございます', 'usage': 'Là... (Lịch sự hơn Desu - Dùng khi giới thiệu tên/công ty)', 'examples': [{'ja': 'ABC商事の…

Quiz_choice

{'question': 'Khi nói về công ty của MÌNH với khách hàng, dùng từ nào?', 'options': ['御社 (Onsha)', '貴社 (Kisha)', '弊社 (H…

Quảng cáo