Lộ trình / N1 / Bài 6

Bài 6

Bài học JLPT N1 — mã n1_mn9tj46f

Đây là bản xem trước nội dung. Video, bài tập tương tác và lưu điểm chỉ hoạt động trong ứng dụng sau khi đăng nhập.

Nội dung bài (tóm tắt)

Section_break

{'subtitle': 'Các từ vựng N1 chuyên sâu về đàm phán, giao tiếp và giải quyết vấn đề trong công việc.', 'title': 'TỪ VỰN…

Vocab_card

{'word': '核心', 'romaji': 'かくしん (kakushin)', 'meaning': 'Cốt lõi, trọng tâm (Âm Hán Việt: HẠCH TÂM)', 'examples': [{'ja'…

Vocab_card

{'word': '譲歩', 'romaji': 'じょうほ (jouho)', 'meaning': 'Nhượng bộ (Âm Hán Việt: NHƯỢNG BỘ)', 'examples': [{'ja': '交渉において、時…

Vocab_card

{'word': '示唆', 'romaji': 'しさ (shisa)', 'meaning': 'Gợi ý, ám chỉ, khơi gợi (Âm Hán Việt: THỊ TOA)', 'examples': [{'ja':…

Vocab_card

{'word': '反論', 'romaji': 'はんろん (hanron)', 'meaning': 'Phản biện, phản bác (Âm Hán Việt: PHẢN LUẬN)', 'examples': [{'ja'…

Vocab_card

{'word': '端的', 'romaji': 'たんてき (tanteki)', 'meaning': 'Rõ ràng, thẳng thắn, ngắn gọn (Âm Hán Việt: ĐOAN ĐÍCH)', 'exampl…

Vocab_card

{'word': '弁解', 'romaji': 'べんかい (benkai)', 'meaning': 'Biện minh, bào chữa (Âm Hán Việt: BIỆN GIẢI)', 'examples': [{'ja'…

Vocab_card

{'word': '誇張', 'romaji': 'こちょう (kochou)', 'meaning': 'Phóng đại, khoa trương, nói quá (Âm Hán Việt: KHOA TRƯƠNG)', 'exa…

Vocab_card

{'word': '追及', 'romaji': 'ついきゅう (tsuikyuu)', 'meaning': 'Truy cứu, chất vấn, điều tra cặn kẽ (Âm Hán Việt: TRUY CẬP)',…

Vocab_card

{'word': '意図', 'romaji': 'いと (ito)', 'meaning': 'Ý đồ, mục đích, dụng ý (Âm Hán Việt: Ý ĐỒ)', 'examples': [{'ja': '取引先の…

Vocab_card

{'word': '会談', 'romaji': 'かいだん (kaidan)', 'meaning': 'Hội đàm, đàm phán (Âm Hán Việt: HỘI ĐÀM)', 'examples': [{'ja': 'I…

Vocab_card

{'word': '妥当', 'romaji': 'だとう (datou)', 'meaning': 'Thỏa đáng, hợp lý, thích đáng (Âm Hán Việt: THỎA ĐƯƠNG)', 'examples…

Quảng cáo