Lộ trình / N1 / Bài 7

Bài 7

Bài học JLPT N1 — mã n1_mn9tiwjy

Đây là bản xem trước nội dung. Video, bài tập tương tác và lưu điểm chỉ hoạt động trong ứng dụng sau khi đăng nhập.

Nội dung bài (tóm tắt)

Section_break

{'subtitle': 'Các từ vựng N1 chuyên ngành nhân sự, đánh giá năng lực và quản lý tổ chức.', 'title': 'TỪ VỰNG N1 - BÀI 4…

Vocab_card

{'word': '逸材', 'romaji': 'いつざい (itsuzai)', 'meaning': 'Tài năng xuất chúng, người tài ba (Âm Hán Việt: DẬT TÀI)', 'exam…

Vocab_card

{'word': '抜擢', 'romaji': 'ばってき (batteki)', 'meaning': 'Đề bạt, cất nhắc, tuyển chọn (Âm Hán Việt: BẠT TRẠC)', 'examples…

Vocab_card

{'word': '育成', 'romaji': 'いくせい (ikusei)', 'meaning': 'Đào tạo, bồi dưỡng, nuôi dưỡng (Âm Hán Việt: DỤC THÀNH)', 'exampl…

Vocab_card

{'word': '統率', 'romaji': 'とうそつ (tousotsu)', 'meaning': 'Lãnh đạo, chỉ huy, thống suất (Âm Hán Việt: THỐNG SUẤT)', 'exam…

Vocab_card

{'word': '裁量', 'romaji': 'さいりょう (sairyou)', 'meaning': 'Thẩm quyền quyết định, sự phán đoán (Âm Hán Việt: TÀI LƯỢNG)',…

Vocab_card

{'word': '権限', 'romaji': 'けんげん (kengen)', 'meaning': 'Quyền hạn, thẩm quyền (Âm Hán Việt: QUYỀN HẠN)', 'examples': [{'j…

Vocab_card

{'word': '査定', 'romaji': 'さてい (satei)', 'meaning': 'Đánh giá, thẩm định (lương, năng lực) (Âm Hán Việt: TRA ĐỊNH)', 'ex…

Vocab_card

{'word': '経歴', 'romaji': 'けいれき (keireki)', 'meaning': 'Quá trình làm việc, lý lịch, kinh nghiệm (Âm Hán Việt: KINH LỊCH…

Vocab_card

{'word': '赴任', 'romaji': 'ふにん (funin)', 'meaning': 'Nhậm chức, tới nơi làm việc mới (Âm Hán Việt: PHÓ NHIỆM)', 'example…

Vocab_card

{'word': '異動', 'romaji': 'いどう (idou)', 'meaning': 'Điều chuyển nhân sự, thay đổi vị trí (Âm Hán Việt: DỊ ĐỘNG)', 'examp…

Vocab_card

{'word': '従属', 'romaji': 'じゅうぞく (juuzoku)', 'meaning': 'Phụ thuộc, lệ thuộc (Âm Hán Việt: TÙNG THUỘC)', 'examples': [{'…

Quảng cáo